Giới thiệu chung
Trong kỷ nguyên số hóa, Tài chính - Ngân hàng là một lĩnh vực có tốc độ chuyển đổi số mạnh mẽ, liên tục và khắt khe nhất. Đằng sau sự vận hành trơn tru của các hệ thống Ngân hàng lõi (Core Banking) hay các ứng dụng Ngân hàng số (Digital Banking) hàng triệu người dùng chính là vai trò của các Chuyên viên Phân tích nghiệp vụ Ngân hàng (BA Banking) – những người sở hữu năng lực kết nối xuất sắc giữa quy trình tài chính phức tạp và giải pháp công nghệ hiện đại.
Khóa học Phân tích nghiệp vụ Ngân hàng thực chiến (BA for Banking) tại VTI Academy được thiết kế chuyên sâu dành riêng cho những ai muốn nhanh chóng làm chủ kiến thức và kỹ năng thực tế trong mảng Domain BA Banking đắt giá. Chương trình đào tạo tập trung hoàn toàn vào yếu tố thực chiến 100% với các bài toán thực tế của doanh nghiệp.
Học viên sẽ được trực tiếp thực hành thiết kế luồng quy trình (BPMN) trên hệ thống Core T24, phân tích cơ chế bảo mật (eKYC, sinh trắc học), kiến trúc cổng thanh toán (API Gateway) và hoàn thiện các tài liệu đặc tả nghiệp vụ (SRS/URD) theo đúng chuẩn vận hành tại các Ngân hàng lớn. Đây là chìa khóa vàng giúp bạn sở hữu lợi thế cạnh tranh vượt trội và tấm vé gia nhập các Khối công nghệ của các Ngân hàng và Định chế tài chính hàng đầu hiện nay.
Đối tượng tham gia
- Chuyên viên Phân tích nghiệp vụ (General BA / IT BA): Đã có nền tảng BA chung, muốn đi sâu vào mảng Domain Banking (Ngân hàng) để nâng tầm chuyên môn, gia tăng giá trị bản thân và đột phá mức thu nhập.
- Nhân sự đang làm việc trong ngành Ngân hàng / Tài chính: Giao dịch viên, Chuyên viên quản lý rủi ro, Chuyên viên vận hành tín dụng... muốn chuyển dịch sang mảng Công nghệ ngân hàng để đón đầu làn sóng chuyển đổi số.
- Sinh viên ngành Công nghệ thông tin hoặc Hệ thống thông tin quản lý (MIS): Muốn trang bị kiến thức nghiệp vụ tài chính chuyên sâu để trực tiếp ứng tuyển vào các dự án phần mềm tài chính quy mô lớn sau khi tốt nghiệp.
Học xong làm ở đâu?
- Vị trí công việc: Chuyên viên Phân tích nghiệp vụ Ngân hàng (BA Banking), Chuyên viên Phân tích hệ thống tài chính (System Analyst - SA), Chuyên viên phát triển sản phẩm Ngân hàng số (Product Owner - Digital Banking), Chuyên viên tư vấn giải pháp Core Banking.
- Môi trường làm việc: Khối Ngân hàng số, Khối Vận hành và Phát triển sản phẩm, các dự án Core Banking (T24, Oracle Flexcube), Cổng thanh toán, ví điện tử của các tổ chức trong và ngoài nước.
LÝ DO LỰA CHỌN CHÚNG TÔI?
VTI Academy trực thuộc VTI Group - tập đoàn công nghệ hàng đầu chuyên gia công phần mềm cho thị trường trong và ngoài nước
Chương trình đào tạo chất lượng từ cơ bản tới nâng cao, bám sát yêu cầu của doanh nghiệp
Đội ngũ giảng viên là các chuyên gia lâu năm kinh nghiệm, luôn hỗ trợ học viên 24/7
Tham gia các dự án xuyên suốt khóa học để tăng khả năng thực chiến
Cam kết giới thiệu việc làm
Giá trị nhận được sau khóa học
- Làm chủ nghiệp vụ Ngân hàng lõi & Ngân hàng số: Hiểu sâu kiến trúc hệ thống Core Banking (như Temenos T24), quy trình mở tài khoản (CASA), luồng đi tiền nội bộ/liên ngân hàng (CITAD, NAPAS) và kiến trúc ứng dụng Digital Banking hiện đại.
- Thành thạo kỹ nghệ phân tích & tích hợp hệ thống: Thiết kế luồng quy trình chuẩn hóa BPMN/Flowchart; thực hiện ánh xạ dữ liệu (Data Mapping); phân tích sâu cơ chế xác thực người dùng (eKYC, sinh trắc học) và đọc hiểu cấu trúc kết nối kỹ thuật qua API Gateway.
- Làm chủ nghiệp vụ Tín dụng & Quản trị rủi ro tài chính: Nắm vững quy trình cấp tín dụng (Loan Origination), tính toán điểm số (Scoring) khách hàng vay và thiết lập ma trận kiểm soát rủi ro hệ thống theo chuẩn mực tài chính.
- Xây dựng tài liệu chuẩn chuyên ngành: Tự tay biên soạn các tài liệu đặc tả nghiệp vụ ngân hàng chuyên sâu (SRS, URD) chuẩn xác, logic cho đội ngũ lập trình và kiểm thử.
- Tích lũy kinh nghiệm thực tế phong phú: Giải quyết độc lập các bài toán nghiệp vụ phát sinh trong dự án thật, làm quen với môi trường áp lực cao và quy trình nghiêm ngặt của hệ thống tài chính.
Lộ trình khóa học
CHẶNG 1: TỔNG QUAN NGÀNH TÀI CHÍNH & HỆ THỐNG CỐT LÕI
- Nội dung trọng tâm: Nhập môn thuật ngữ tài chính; tổng quan cấu trúc hệ thống Ngân hàng lõi (Core Banking - Demo T24) và kiến trúc Ngân hàng số (Digital Banking). Thực hành thiết kế quy trình mở tài khoản (BPMN), Checklist nghiệp vụ và bảng Data Mapping.
- Mục tiêu chính của chặng: Giúp học viên làm quen với tư duy nghiệp vụ tài chính, hiểu rõ cách thức hoạt động của hệ thống vận hành trung tâm ngân hàng. Thành thạo kỹ năng ánh xạ dữ liệu đầu vào và phân tích luồng xử lý giao dịch.
CHẶNG 2: TÍCH HỢP HỆ THỐNG & CÔNG NGHỆ NGÂN HÀNG HIỆN ĐẠI
- Nội dung trọng tâm: Nghiên cứu kiến trúc tích hợp qua API Gateway, định dạng dữ liệu (JSON/XML). Đi sâu vào quy trình Định danh khách hàng điện tử (eKYC), tích hợp thanh toán (NAPAS, Ví điện tử) và phân tích báo cáo giao dịch (Transaction Log).
- Mục tiêu chính của chặng: Làm chủ kỹ năng phân tích giải pháp kỹ thuật kết nối liên hệ thống. Học viên biết cách viết đặc tả API, phân tích luồng đi của dòng tiền liên ngân hàng và giải quyết bài toán bảo mật thông tin tài chính cá nhân.
CHẶNG 3: QUY TRÌNH TÍN DỤNG & QUẢN TRỊ RỦI RO HỆ THỐNG
- Nội dung trọng tâm: Phân tích luồng nghiệp vụ Cho vay và cấp Tín dụng (Loan Origination), xây dựng Use Case chấm điểm tín nhiệm khách hàng (Scoring). Thiết lập các cơ chế kiểm soát và xây dựng ma trận quản trị rủi ro (Risk Matrix).
- Mục tiêu chính của chặng: Đạt đến trình độ phân tích mảng nghiệp vụ sinh lời cốt lõi của ngân hàng. Biết cách thiết lập các điều kiện ràng buộc đầu vào hệ thống, quản lý rủi ro vận hành và rủi ro tín dụng theo quy chuẩn nghiêm ngặt.
CHẶNG 4: DỰ ÁN MOCK PROJECT & ĐỊNH HƯỚNG SỰ NGHIỆP
- Nội dung trọng tâm: Ứng dụng thực tế của công nghệ ngân hàng trong dự án thật. Tập trung hoàn thiện đồ án cuối khóa (Mock Project) bao gồm trọn bộ tài liệu đặc tả hệ thống. Định hướng lộ trình thi chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế (IIBA, PMI...).
- Mục tiêu chính của chặng: Kết nối toàn bộ hệ thống kiến thức để hoàn thiện tài liệu đặc tả chi tiết (SRS/URD) cho một luồng nghiệp vụ ngân hàng thực tế. Chuẩn bị hồ sơ cá nhân (Portfolio) xuất sắc để tự tin phỏng vấn trực tiếp vào các ngân hàng, tập đoàn tài chính lớn.
Khung chương trình
Tổng quan về ngành Ngân hàng/ Tài chính
1.1. Tổng quan về ngành Ngân hàng/ Tài chính. các khái niệm và thuật ngữ cơ bản
1.2. Giới thiệu các Sản phẩm/ Dịch vụ chính
1.3. Giới thiệu tổng quan về các luồng nghiệp vụ tài chính, phi tài chính và các luồng nghiệp vụ vận hành tại ngân hàng
Giới thiệu các luồng nghiệp vụ Ngân hàng số và Ngân hàng lõi
1.1. Nghiệp vụ xây dựng Ngân hàng lõi (Core banking)
- Vai trò và nhiệm vụ của Core Banking
- Demo: Giới thiệu về Core T24
1.2. Nghiệp vụ xây dựng Ngân hàng số (Digital banking)
Mini Project 1
1. Nghiệp vụ xây dựng core banking
1) Vẽ sơ đồ luồng xử lý (Process Flow) cho 1 nghiệp vụ core đơn giản
- Mở tài khoản thanh toán (CASA Account Opening)
- Gồm các bước: KYC – tạo CIF – mở tài khoản – sinh số tài khoản – gán sản phẩm
➡ Sản phẩm: 01 sơ đồ BPMN hoặc flowchart.
2) Phân tích và liệt kê các nghiệp vụ cần kiểm tra khi mở tài khoản
- Điều kiện: tuổi, giấy tờ, blacklist, loại tiền tệ, hạn mức
- Kiểm tra trên Core: số CIF, trạng thái CIF, sản phẩm tài khoản
➡ Sản phẩm: 01 bảng checklist nghiệp vụ.
3) Mapping dữ liệu đầu vào khi mở tài khoản vào các trường Core Banking
Ví dụ: CIF_ID → CUSTOMER.ID
PRODUCT_CODE → ACCOUNT.PRODUCT
➡ Sản phẩm: 01 bảng Data Mapping (Excel).
4) Đọc 1 transaction mẫu của Core T24
Giải thích từng field: ACCOUNT.ID, CUSTOMER.ID, CURRENCY, STATUS
➡ Sản phẩm: 01 tài liệu giải thích Transaction Structure.
2. Nghiệp vụ xây dựng Ngân hàng số (Digital Banking)
1) Xây dựng User Flow cho chức năng Đăng nhập App
- Verify số điện thoại
- OTP
- Gán thiết bị
➡ Sản phẩm: 01 user flow hoặc customer journey.
2) Viết User Story + Acceptance Criteria cho 1 tính năng Digital Banking
- Ví dụ: "Chuyển tiền nội bộ"
- US: As a user, I want to transfer money within the bank…
- AC: Validate số tài khoản, hạn mức, phí, OTP
➡ Sản phẩm: 01 user story đầy đủ AC.
3) Xác định API cần có cho tính năng chuyển tiền
- /inquiry-account
- /validate-transaction
- /confirm-otp
- /execute-transfer
➡ Sản phẩm: 01 tài liệu danh sách API + payload.
4) Vẽ Sequence Diagram mô tả luồng giao tiếp Digital → Core
Ví dụ: App → Digital Banking → ESB → Core Banking
➡ Sản phẩm: Sequence UML.
5) Phân tích rủi ro và các điểm kiểm soát bảo mật trong Digital Banking
OTP, device binding, rate limit…
➡ Sản phẩm: 01 bảng Risk Control.
Nghiệp vụ về tài khoản/định danh & thẻ
1.1. Nghiệp vụ về các tài khoản
- Định nghĩa về các loại tài khoản
- Các usecase trong nghiệp vụ tài khoản tại bank
- Quy trình nghiệp vụ Mở tài khoản trực tuyến và trên core T24
1.2. Nghiệp vụ thẻ ngân hàng
- Các loại thẻ tại ngân hàng
- Các hệ thống liên quan nghiệp vụ thẻ tại ngân hàng
- Quy trình phát hành và quản lý thẻ
Mini Project 2
1. Nghiệp vụ về các tài khoản
1) Phân tích Use Case tài khoản
- Nội dung thực hành:
- Vẽ Use Case “Mở tài khoản”, “Khóa tài khoản”, “Tra cứu số dư”.
➡ Sản phẩm: 03 sơ đồ Use Case.
2) Mô tả quy trình mở tài khoản online
- Nội dung thực hành:
- Vẽ BPMN cho quy trình eKYC → Tạo CIF → Mở tài khoản → Xác thực OTP.
➡ Sản phẩm: 01 BPMN/hồ sơ nghiệp vụ.
3) Mapping dữ liệu khi mở tài khoản trên Core T24
Nội dung thực hành: Mapping input (CMND, số điện thoại, loại tài khoản…) vào 10 trường trên Core.
➡ Sản phẩm: 01 file Excel Data Mapping.
2. Nghiệp vụ thẻ ngân hàng
1) Phân loại thẻ và luồng phát hành
- Nội dung thực hành:
- Xác định thẻ Debit/Credit/Prepaid
- Vẽ luồng phát hành thẻ cơ bản.
➡ Sản phẩm: Bảng phân loại + 01 flowchart.
2) Vẽ luồng giao tiếp hệ thống thẻ
Nội dung thực hành: Vẽ sequence: App → CMS → Core → Switch/Napas.
➡ Sản phẩm: 01 sequence diagram.
3) Mô tả Use Case “Phát hành thẻ”
Nội dung thực hành: Viết User Story & Acceptance Criteria cho “Đăng ký phát hành thẻ”.
➡ Sản phẩm: 01 tài liệu User Story.
4) Quản lý vòng đời thẻ
Nội dung thực hành: Xây dựng bảng nghiệp vụ cho: kích hoạt, đổi PIN, khóa thẻ, cấp lại.
➡ Sản phẩm: 01 bảng nghiệp vụ/ thủ tục.
Nghiệp vụ về thanh toán và chuyển tiền
1.1 Nghiệp vụ về chuyển tiền
- Chuyển khoản nội bộ (Qua số điện thoại, email, alias, ID,…)
- Chuyển khoản liên ngân hàng (NAPAS/CITAD/Alias)
1.2 Nghiệp vụ thanh toán
- Thanh toán dịch vụ hóa đơn (Billing, topup)
- Thanh toán hàng hóa dịch vụ qua cổng thanh toán
1.3 Giới thiệu một số luồng thanh toán khác
- Thanh toán qua máy POS
- Thanh toán qua ví, apple pay...
1.4 Nghiệp vụ về thanh toán quốc tế (MasterCard/VISA…)
- Quy trình nghiệp vụ thanh toán quốc tế trực tuyến
- Quy trình mua bán ngoại tệ
Mini Project 3
1. Nghiệp vụ chuyển tiền
1) Vẽ luồng chuyển khoản nội bộ trên Digital Banking
Vẽ BPMN: nhập thông tin → kiểm tra tài khoản → tính phí → OTP → hạch toán Core.
➡ Sản phẩm: 01 BPMN.
2) So sánh loại chuyển khoản nội bộ theo phương thức định danh
Phân tích khác biệt input/validation cho: số điện thoại, email, alias, ID.
Sản phẩm: 01 bảng so sánh.
3) Vẽ sequence chuyển khoản liên ngân hàng NAPAS/CITAD
Sequence: App → Digital → ESB → NAPAS/CITAD → Core → trạng thái giao dịch.
➡ Sản phẩm: 01 Sequence Diagram.
2. Nghiệp vụ thanh toán
1) Phân tích use case thanh toán hóa đơn (Billing/Topup)
Viết Use Case + luồng: truy vấn hóa đơn → xác nhận → thanh toán → cập nhật trạng thái.
➡ Sản phẩm: 01 Use Case + Flowchart.
2) Data Mapping cho thanh toán hóa đơn
Mapping các trường: billCode, amount, providerId, status, transactionId.
➡ Sản phẩm: File Excel Mapping.
3) Mô tả luồng thanh toán hàng hóa qua Payment Gateway
Vẽ sequence: Merchant → Payment Gateway → Bank → Core → kết quả giao dịch.
➡ Sản phẩm: 01 Sequence Diagram.
Nghiệp vụ tín dụng tại ngân hàng
1.1 Nghiệp vụ Thẻ tín dụng
- Các usecae trong nghiệp vụ Thẻ tín dụng
- Quy trình mở thẻ thẻ tín dụng
- Một số usecase chính bao gồm ưu đãi, thanh toán dư nợ, trả góp
1.2 Nghiệp vụ tín dụng tại Ngân hàng
- Giới thiệu Các loại vay ngân hàng (Thấu chi, Tín chấp, thế chấp, …)
- Quy trình nghiệp vụ cho vay
- Quản lý khoản vay
- Bảo hiểm rủi ro cho khoản vay
- Chống rửa tiền (AML)
- Quản lý nợ xấu
Demo luồng đăng ký vay trực tuyến
- Cho vay tại đa kênh (IB, MB, Tại quầy, qua App bên thứ 3,…)
- Tự động gửi hợp đồng vay.
Mini Project 4
1. Nghiệp vụ Thẻ tín dụng
1) Phân tích Use Case của thẻ tín dụng
Xác định actor + use case cho các nghiệp vụ: kích hoạt thẻ, thanh toán, sao kê, trả nợ, tăng hạn mức, khóa thẻ.
➡ Sản phẩm: 01 sơ đồ Use Case.
2) Vẽ quy trình mở thẻ tín dụng
BPMN từ bước: tiếp nhận thông tin → kiểm tra tín dụng → phê duyệt → phát hành → kích hoạt.
➡ Sản phẩm: 01 sơ đồ BPMN.
3) Mô tả luồng thanh toán dư nợ thẻ
Sequence: App → CMS → Core → đối soát → cập nhật hạn mức.
➡ Sản phẩm: 01 Sequence Diagram.
4) Use Case ưu đãi & hoàn tiền (reward/cashback)
Xác định trigger, điều kiện tính điểm, quy tắc hoàn tiền, ngày chạy batch.
➡ Sản phẩm: 01 file rule/logic (Excel hoặc Word).
5) Use Case chuyển đổi trả góp
Phân tích các bước: chọn giao dịch → validate điều kiện → tính lãi → tạo kế hoạch trả góp.
➡ Sản phẩm: 01 file đặc tả Use Case."
2. Nghiệp vụ tín dụng tại ngân hàng
1) Phân loại các loại khoản vay
Phân loại theo 8 case thực tế xem thuộc: thấu chi, tín chấp, thế chấp, vay tiêu dùng…
➡ Sản phẩm: 01 bảng phân loại vay.
2) Vẽ quy trình nghiệp vụ cho vay
BPMN: tiếp nhận hồ sơ → thẩm định → phê duyệt → giải ngân → theo dõi khoản vay.
➡ Sản phẩm: 01 BPMN.
3) Mô tả quy trình quản lý khoản vay sau giải ngân
Các bước: tính lãi → thu nợ → điều chỉnh kỳ hạn → tất toán.
➡ Sản phẩm: 01 tài liệu quy trình.
4) Thực hành xây dựng bảng tính lãi vay
Tạo bảng Excel tính dư nợ giảm dần + bảng lịch trả nợ.
➡ Sản phẩm: 01 file Excel.
5) Use Case bảo hiểm rủi ro khoản vay
Xác định các điểm kiểm soát: mua bảo hiểm, phí, cập nhật trạng thái hợp đồng.
➡ Sản phẩm: 01 Use Case + Flow.
6) Mô tả luồng kiểm tra AML trong quy trình cho vay
Vẽ luồng: hệ thống vay → AML → Core → kết quả approve/hold.
➡ Sản phẩm: 01 Sequence Diagram.
7) Quản lý nợ xấu (NPL) – Phân tích vòng đời nợ
Xác định các stage: nhóm 1 → nhóm 5, write-off, thu hồi nợ.
➡ Sản phẩm: 01 bảng Lifecycle khoản vay.
Giới thiệu các luồng nghiệp vụ phi tín dụng tại Ngân hàng/ Tài chính
1.1. Nghiệp vụ về các hoạt động nội bộ ngân hàng: hành chính, nhân sự, quản trị
1.2. Nghiệp vụ quản lý rủi ro, marketing – PR
Các luồng nghiệp vụ vận hành (BPM)
1.1.Giới thiệu các nghiệp vụ vận hành tập trung trên BPM
1.2 Một số nghiệp vụ vận hành phổ biến trên BPM
- Chuyển tiền quốc tế
- Tín dụng
- Vận hành kho quỹ
Mini Project 5
Các nhóm trình bày về dự án mock và chữa bài:
- Tài liệu mô tả quy trình nghiệp vụ ngân hàng (các nhóm lựa chọn nghiệp vụ cụ thể muốn làm project)
Quản trị dữ liệu & Báo cáo trong Ngân hàng
- Hệ thống quản lý dữ liệu (Data Warehouse, Data Lake)
- Giới thiệu kiến trúc dữ liệu trong ngân hàng- Vai trò của DWH, Data Mart, BI
- Báo cáo và tuân thủ (Báo cáo nội bộ, NHNN, Basel, IFRS)
- Các loại báo cáo bắt buộc trong ngân hàng- Tự động hóa báo cáo và chuẩn quốc tế
Quản lý rủi ro, an ninh và tuân thủ (Compliance & Security)
Hệ thống quản lý rủi ro (Risk Management System):
- Rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động, rủi ro thị trường
- Giới thiệu hệ thống RMS, Scoring
Tuân thủ và bảo mật hệ thống (AML, KYC, Fraud Detection):
- Các quy định KYC, AML
- Hệ thống phát hiện gian lận (Fraud monitoring)
Ứng dụng công nghệ mới trong Ngân hàng
Fintech & Open Banking
- API Banking, Open Finance
- Mô hình hợp tác Bank – Fintech
AI, Blockchain, và Big Data trong Ngân hàng:
- Ứng dụng AI trong scoring, chatbot
- Blockchain trong thanh toán, L/C điện tử
Quản trị dự án CNTT trong Ngân hàng
Chu trình triển khai dự án ngân hàng:
- Vòng đời dự án IT Banking
- Vai trò của BA, PM, Dev, Tester
Các phương pháp quản lý dự án (Waterfall, Agile, Hybrid):
- So sánh và ứng dụng thực tế
- Demo: User Story trong dự án banking
Khách hàng, UX và Hệ sinh thái ngân hàng số
Hành trình khách hàng (Customer Journey)
- Mô hình hóa hành trình khách hàng trong ngân hàng số
- Điểm chạm đa kênh (omnichannel)
Hệ sinh thái tài chính & ngân hàng số
- Mô hình hệ sinh thái (banking, fintech, bảo hiểm, đầu tư)
- Xu hướng "Super App"
Mini Project 6
1. Hệ thống quản lý dữ liệu (DWH, Data Lake, Data Mart, BI)
Thực hành 1: Phân tích luồng dữ liệu vào DWH
- Xác định nguồn dữ liệu: Core, CMS, eBank, CRM
- Mô tả ETL: Extract → Transform → Load
➡ Sản phẩm: 1 Data Flow Diagram.
Thực hành 2: Thiết kế báo cáo BI đơn giản
- Chọn 1 nghiệp vụ (ví dụ: giao dịch chuyển tiền)
- Xác định KPI, dimensions, fact table
➡ Sản phẩm: 1 mockup dashboard BI.
2. Hệ thống quản lý rủi ro (Credit, Market, Operational)
Thực hành 1: Use Case Scoring khách hàng vay
- Xác định input → tính điểm → phê duyệt/không phê duyệt
➡ Sản phẩm: 1 Use Case + danh sách input scoring.
Thực hành 2: Ma trận rủi ro cho 1 nghiệp vụ
- Phân tích: rủi ro, xác suất, mức độ ảnh hưởng
➡ Sản phẩm: 1 risk matrix.
Mini Project 7
Các nhóm trình bày về dự án mock và chữa bài:
- Tài liệu đặc tả yêu cầu (SRS/ URD) về luồng nghiệp vụ ngân hàng (các nhóm lựa chọn nghiệp vụ cụ thể muốn làm project)
- Tài liệu đặc tả API, DB (Theo luồng nghiệp vụ đã chọn)
Ứng dụng thực tế & Định hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực Ngân hàng – CNTT
Ứng dụng thực tế của nghiệp vụ & công nghệ ngân hàng trong các dự án thật
- Giới thiệu các dự án thực tế (Core Banking, Digital Banking, eKYC, Loan Origination, API Gateway...)
- Mô tả vai trò từng vị trí trong dự án (BA, Dev, Tester, PM, Architect)
- Các vấn đề thực tế khi triển khai và vận hành hệ thống ngân hàng
Định hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực Ngân hàng – Công nghệ
- Giới thiệu các vai trò phổ biến: Business Analyst, System Analyst, Product Owner, Tester, Developer, Data Analyst...
- Kỹ năng và lộ trình phát triển nghề nghiệp (Career path)
- Các chứng chỉ và tiêu chuẩn nghề nghiệp (IIBA, PMI, AWS, Azure, Banking certificates,...)
Tổng kết chương trình & hướng dẫn tiếp cận thực tế
- Tổng kết toàn bộ nội dung từ Buổi 1–9
- Hướng dẫn cách đọc hiểu tài liệu nghiệp vụ, tài liệu kỹ thuật ngân hàng
- Cách tham gia các dự án thực tế, thực tập hoặc mock project nâng cao
Học viên nói gì về chúng tôi?

































































